swarm
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
swarm /ˈswɔrm/
Nội động từ [sửa]
swarm nội động từ /ˈswɔrm/
- (+ round, about, over...) Di chuyển thành đàn, di chuyển thành bầy.
- Tụ lại để chia tổ (ong).
- Họp lại thành đàn.
- (+ with) Đầy, nhung nhúc.
- a place swarming with fleas — một nơi nhung nhúc những bọ chét
Động từ [sửa]
swarm /ˈswɔrm/
Chia động từ [sửa]
swarm
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to swarm | |||||
| Phân từ hiện tại | swarming | |||||
| Phân từ quá khứ | swarmed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | swarm | swarm hoặc swarmest¹ | swarms hoặc swarmeth¹ | swarm | swarm | swarm |
| Quá khứ | swarmed | swarmed hoặc swarmedst¹ | swarmed | swarmed | swarmed | swarmed |
| Tương lai | will/shall² swarm | will/shall swarm hoặc wilt/shalt¹ swarm | will/shall swarm | will/shall swarm | will/shall swarm | will/shall swarm |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | swarm | swarm hoặc swarmest¹ | swarm | swarm | swarm | swarm |
| Quá khứ | swarmed | swarmed | swarmed | swarmed | swarmed | swarmed |
| Tương lai | were to swarm hoặc should swarm | were to swarm hoặc should swarm | were to swarm hoặc should swarm | were to swarm hoặc should swarm | were to swarm hoặc should swarm | were to swarm hoặc should swarm |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | swarm | — | let’s swarm | swarm | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)