tiếng Do Thái
Từ điển mở Wiktionary
Bước tới:
dẫn lái
,
tìm
Mục lục
1
Tiếng Việt
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ riêng
1.2.1
Đồng nghĩa
1.2.2
Dịch
Tiếng Việt
Cách phát âm
IPA
:
/tiɜŋ
35
zɔ
33
tʰɐːj
35
/
Danh từ riêng
tiếng Do Thái
,
tiếng Do thái
,
he
(
ISO
639-1),
heb
(ISO 639-2),
HBR
(
SIL
)
Ngôn ngữ
của dân
do Thái
(
Hê-brơ
).
Đồng nghĩa
tiếng Hebrew
tiếng Hê-brơ
Dịch
Tiếng Ả Rập
:
عِبْرٍيّة
(
`ibriyyah
)
Tiếng Afrikaans
:
Hebreeus
Tiếng Albani
:
Hebraisht
Tiếng Amharic
:
ዕብራስጥ
Tiếng Anh
:
Hebrew
Tiếng Armenia
:
Հրեական
,
Եբրայերեն
Tiếng Azerbaijan
:
Јәһуди
Tiếng Ba Lan
:
hebrajski
Tiếng Ba Tư
:
عبرى
Tiếng Băng Đảo
:
Hebreska
Tiếng Basque
:
Hebraiera
,
Hebreera
Tiếng Belarus
:
Габрэйскай
,
Іўрыт
Tiếng Bồ Đào Nha
:
hebraico
,
hebreu
Tiếng Bổ trợ Quốc tế
:
hebreo
Tiếng Breton
:
Hebreeg
Tiếng Bulgari
:
Еврейски
Tiếng Catalan
:
hebreu
Tiếng Cherokee
:
ᎮᏊ
Tiếng Cornwall
:
Ebrow
Tiếng Croat
:
Hebrejski
Tiếng Đan Mạch
:
Hebraisk
Tiếng Do Thái
:
עברית
(
Ivriet
)
Tiếng Đức
:
Hebräisch
Tiếng Estonia
:
Heebrea
Tiếng Faroe
:
Hebraiskt
Tiếng Frysk
:
Hebrieusk
Tiếng Gruzia
:
ებრაული
Tiếng Triều Tiên
:
헤브라이어
Tiếng Hindi
:
हीर्बूउ
Tiếng Hung
:
héber
Tiếng Hy Lạp
:
Εβραϊκά
Tiếng Indonesia
:
Yahudi
,
Ibrani
Tiếng Ireland
:
Eabhrais
Tiếng Kurd
:
Ibranî
Tiếng Latvi
:
Ebreju
Tiếng Litva
:
Hebrajų
,
Hebrajiškai
Tiếng Mã Lai
:
Bahasa Ibrani
,
Ibran
Tiếng Macedoni
:
Хибру
Tiếng Malta
:
Ebrajk
Tiếng Moksha
:
Евреень
Tiếng Mông Cổ
:
Еврей
Tiếng Na Uy
:
Hebraisk
Tiếng Nepal
:
हिब्रु
Tiếng Nga
:
иврит
gđ
Tiếng Nhật
:
ヘブライ語
Tiếng Oc
:
Hebraisk
Tiếng Phần Lan
:
heprea
Tiếng Pháp
:
hébreu
Quốc tế ngữ
:
hebreo
Tiếng Rumani
:
Ebraică
Tiếng Séc
:
Hebrejský
Tiếng Serbi
:
Јеврејски
Tiếng Slovak
:
Hebrejský
Tiếng Sloven
:
Hebrejščina
Tiếng Swahili
:
Kiyahudi
Tiếng Tagalog
:
Hebreo
Tiếng Tamil
:
ஹீப்ரூ
Tiếng Tatar
:
Иврид
Tiếng Tây Ban Nha
:
hebreo
Tiếng Thái
:
ภาษายิว
,
ภาษาฮิบรู
,
ภาษาฮีบรู
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
:
İbranice
Tiếng Thụy Điển
:
hebreiska
Tiếng Trung Quốc
:
希伯来语
(
Hy
Bá
Lai
ngữ
,
xibólái yŭ
)
Tiếng Ukraina
:
Єврейський
Tiếng Urdu
:
جاوي
Tiếng Wales
:
Hebraeg
Tiếng Wallon
:
Ebreu
Tiếng Ý
:
ebreo
Tiếng Yiddish
:
העברעיִש
,
לשון־קודש
Tiếng Zulu
:
Isihebheru
Thể loại
:
Mục từ tiếng Việt
|
Danh từ riêng
|
Ngôn ngữ
|
Danh từ riêng tiếng Việt
Xem
Mục từ
Thảo luận
Sửa đổi
Lịch sử
Công cụ cá nhân
Thử bản Beta
Đăng nhập / Mở tài khoản
Chuyển hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Trang ngẫu nhiên
Trợ giúp
Quyên góp
Tìm kiếm
Thanh công cụ
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Những trang đặc biệt
Bản in được
Liên kết thường trực