tiếng Do Thái

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Việt

Cách phát âm

Danh từ riêng

tiếng Do Thái, tiếng Do thái, he (ISO 639-1), heb (ISO 639-2), HBR (SIL)

  1. Ngôn ngữ của dân do Thái (Hê-brơ).

Đồng nghĩa

Dịch