tiếng Ba Tư
Từ điển mở Wiktionary
Bước tới:
dẫn lái
,
tìm
Mục lục
1
Tiếng Việt
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.2.1
Dịch
Tiếng Việt
Wikipedia
có bài viết về:
tiếng Ba Tư
Tập tin:web1pralf.jpg
tiếng Ba Tư
Cách phát âm
IPA
:
/tiɜŋ
35
ɓɐː
33
tɨ
33
/
Danh từ
tiếng Ba Tư
,
tiếng Ba tư
,
tiếng Ba-tư
Ngôn ngữ
quốc gia của
Ba Tư
(
Iran
).
Dịch
Tiếng Ả Rập
:
فارسي
Tiếng Afrikaans
:
Farsi
Tiếng Amharic
:
ፐርሲያኛ
Tiếng Anh
:
Persian
Tiếng Armenia
:
Պարսկերեն
Tiếng Azerbaijan
:
Фарс
Tiếng Ba Lan
:
Perski
Tiếng Ba Tư
:
فارسى
Tiếng Băng Đảo
:
Farsi
Tiếng Basque
:
Persiera
Tiếng Belarus
:
Пэрсійдзкая
Tiếng Bồ Đào Nha
:
Persa
Tiếng Bulgari
:
Персийски
,
Фарси
Tiếng Croat
:
Perzijski
Tiếng Do Thái
:
פרסית
Tiếng Đức
:
Persisch
Tiếng Estonia
:
Pärsia
Tiếng Faroe
:
Persiskt
Tiếng Gruzia
:
სპარსული
ფარსიული
Tiếng Hà Lan
:
Perzisch
Tiếng Triều Tiên
:
팔시어
Tiếng Hindi
:
फारसी
Tiếng Hung
:
Perzsa
Tiếng Hy Lạp
:
Περσικά
Tiếng Indonesia
:
Parsi
Tiếng Ireland
:
Peirsis
Tiếng Kurd
:
Farsî
Tiếng Latvi
:
Persiešu
Tiếng Litva
:
Farsi
Tiếng Mã Lai
:
Parsi
Tiếng Macedoni
:
Фарси
Tiếng Malta
:
Persjan
Tiếng Marathi
:
फ़ार्सी
Tiếng Moksha
:
Персонь
Tiếng Mông Cổ
:
Persi
Tiếng Na Uy
:
Farsi
Tiếng Nepal
:
पर्सियन
Tiếng Nga
:
Фарси
Tiếng Nhật
:
ファルシ語
Tiếng Phần Lan
:
persia
Tiếng Pháp
:
perse
Tiếng Rumani
:
Farsi
Tiếng Séc
:
Perský
Tiếng Serbi
:
Персијски
Tiếng Sorb
:
Persišćina
Tiếng Swahili
:
Kiajemi
Tiếng Tagalog
:
Persyan
Tiếng Tamil
:
பார்சி
Tiếng Tatar
:
Фарси
Tiếng Tây Ban Nha
:
Farsi
Tiếng Thái
:
ภาษาเปอร์เซีย
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
:
Farsça
Tiếng Thụy Điển
:
Persiska
Tiếng Trung Quốc
:
波斯语
Tiếng Ukraina
:
Фарсі
Tiếng Urdu
:
فارسي
Tiếng Việt
:
Tiếng Ba tư
Tiếng Wallon
:
Farsi
Tiếng Ý
:
Persiano
Thể loại
:
Mục từ tiếng Việt
|
Danh từ
|
Ngôn ngữ
Xem
Mục từ
Thảo luận
Sửa đổi
Lịch sử
Công cụ cá nhân
Thử bản Beta
Đăng nhập / Mở tài khoản
Chuyển hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Trang ngẫu nhiên
Trợ giúp
Quyên góp
Tìm kiếm
Thanh công cụ
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Những trang đặc biệt
Bản in được
Liên kết thường trực
Phiên bản ngôn ngữ khác
English
한국어