toile

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
toile
/twal/
toiles
/twal/

toile gc /twal/

  1. Vải.
    Toile à bâches — vải bạt
  2. (Hàng hải) Buồm căng.
    Augmenter de toile — căng thêm buồm
  3. (Hội họa) Vải vẽ; tranh vải.
    Des toiles de maîtres — những bức tranh vải bậc thầy
  4. (Sân khấu) Phối cảnh; (từ cũ, nghĩa cũ) màn.
    Baisser la toile — hạ màn
  5. Lều.
    Coucher sous la toile — nằm dưới lều
  6. (Số nhiều) Vạt trước (do).
  7. (Số nhiều, thông tục) Vải giường.
    Se mettre dans les toiles — đi nằm
  8. Mạng nhện.
  9. (Thực vật học) Bệnh nấm mạng.
  10. (Số nhiều, săn bắn) Lưới đánh ác thú.
    toile de fond — (sân khấu) tấm cảnh phông

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa