yawn
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
yawn /ˈjɔn/
[sửa] Nội động từ
yawn nội động từ /ˈjɔn/
[sửa] Ngoại động từ
yawn ngoại động từ /ˈjɔn/
- Vừa nói vừa ngáp.
- to yawn goodnight — vừa ngáp vừa chào để đi ngủ
- "its' very late", he yawned — anh ta vừa ngáp vừa nói "khuya lắm rồi"
- to yawn one's head off — ngáp sái quai hàm
[sửa] Chia động từ
yawn
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to yawn | |||||
| Phân từ hiện tại | yawning | |||||
| Phân từ quá khứ | yawned | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | yawn | yawn hoặc yawnest¹ | yawns hoặc yawneth¹ | yawn | yawn | yawn |
| Quá khứ | yawned | yawned, hoặc yawnedst¹ | yawned | yawned | yawned | yawned |
| Tương lai | will/shall² yawn | will/shall yawn hoặc wilt/shalt¹ yawn | will/shall yawn | will/shall yawn | will/shall yawn | will/shall yawn |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | yawn | yawn hoặc yawnest¹ | yawn | yawn | yawn | yawn |
| Quá khứ | yawned | yawned | yawned | yawned | yawned | yawned |
| Tương lai | were to yawn hoặc should yawn | were to yawn hoặc should yawn | were to yawn hoặc should yawn | were to yawn hoặc should yawn | were to yawn hoặc should yawn | were to yawn hoặc should yawn |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | yawn | — | let’s yawn | yawn | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)