Bước tới nội dung

$cientology

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Scientology với ký hiệu tiền tệ $ biểu thị các hoạt động kinh doanh hám lợi.

Danh từ riêng

[sửa]

$cientology

  1. (nghĩa xấu) Khoa học đạo, bị coi là một trò lừa đảo.