$
Giao diện
| ||||||||
Biến thể của ký tự
| Kiểu văn bản | Kiểu emoji | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 💲︎ | 💲️ | |||||||
| Kiểu văn bản được chỉ định bắt buộc bằng ⟨︎⟩, còn kiểu emoji là bằng ⟨️⟩. | ||||||||
| ||||||||
| ||||||||
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Mô tả
[sửa]Chữ S có một vạch đứng đi qua, hoặc hai vạch đối với một số kiểu chữ nhất định. Về cách sử dụng với ký tự có hai vạch, xem
để biết thêm.
Từ nguyên
[sửa]Dẫn xuất từ tiếng Tây Ban Nha PS, Bản mẫu:init.[1]
Nghĩa trong lĩnh vực "điện toán" xuất phát từ sự đồng âm giữa hai từ tiếng Anh cache (“bộ nhớ đệm”) và cash (“tiền mặt”), mà đô la cũng chính là một loại tiền mặt.
Danh từ
[sửa]$
- Tiền.
- (máy tính) Cache, bộ nhớ đệm.
Từ phái sinh
[sửa]Chữ cái
[sửa]$
- Chữ cái thay thế cho chữ S, tượng trưng cho tiền hoặc lòng tham trong hoạt động kinh doanh.
- Micro$oft Window$
- Chữ cái thay thế cho chữ S, nhằm tránh bộ lọc hoặc kiểm duyệt.
- $h!t ― shit
Từ phái sinh
[sửa]tiền hoặc lòng tham
- CO$ (“Giáo hội Khoa luận giáo”) (tiếng Anh)
- Micro$oft / M$ / M$FT (“Microsoft”)
- $cientology (“Khoa luận giáo”) (tiếng Anh)
Ký tự
[sửa]$
- Ký hiệu cho đồng đô la, peso, và pataca.
- Ký hiệu không chính thức cho đồng escudo.
- (lập trình) Tiền tố chỉ định một biến trong các ngôn ngữ như Perl, PHP, hoặc shell script.
Từ phái sinh
[sửa]tiền tệ
biến
- $DEITY (“một thần linh chung”) (tiếng Anh)
Từ liên hệ
[sửa]Xem thêm
[sửa]| Ký hiệu tiền (¤) | |
|---|---|
| Ký hiệu tiền được sử dụng hiện tại | ؋ · ฿ · ₿ · ¢ · ₡ · ₵ · Ð · $ · ₫ · ֏ · Ξ · € · ƒ · ₲ · ₴ · ₭ · ₾ · ₺ · ₼ · ₥ · ₦ · ₱ · £ · ﷼ · ៛ · ރ · ₽ · ₨ · ௹ · ₹ · ৲ / ৳ · ૱ · ₪ · ₸ · ₮ . ₩ . ¥ |
| Ký hiệu tiền được sử dụng trước đây | · · 𐆚 · ₳ · ₠ · ₢ · 𐆖 · ₯ · ₣ · ₤ · ₶ · ℳ · ₧ · ₰ · ₷ |
| Ký hiệu tiền khác | ߾ · ߿ · ৻ · ꠸ · 𑿝 · 𑿞 · 𑿟· 𑿠 · 𞋿 · 𞲰 |
Tham khảo
[sửa]- ↑ Florian Cajori (1993) A history of mathematical notations
Thể loại:
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự Basic Latin
- Ký tự Chữ unspecified
- Khối ký tự Miscellaneous Symbols and Pictographs
- Ký tự Chữ symbolic
- Khối ký tự Small Form Variants
- Khối ký tự Halfwidth and Fullwidth Forms
- Từ dẫn xuất từ tiếng Tây Ban Nha đa ngữ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh đa ngữ
- Mục từ đa ngữ
- Danh từ đa ngữ
- mul:Máy tính
- Chữ cái đa ngữ
- Mục từ có kết ngôn đa ngữ
- Ký tự đa ngữ
- mul:Lập trình máy tính
- mul:Giàu có
- Ký hiệu tiền
