Scientology

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ:

Hoặc từ tiếng Đức Scientologie.

Danh từ[sửa]

Scientology (không đếm được)

  1. (Tôn giáo) Khoa học đạo.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]