Bước tới nội dung

ébarbeur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Danh từ

ébarbeur

  1. Thợ giũa xờm (ở đồ đúc).
  2. (Nông nghiệp) Máy bỏ râu (hạt đại mạch).

Danh từ

ébarbeur gc

  1. (Kỹ thuật) Máy gọt xờm (ở đồ đúc).

Tham khảo