ébranler
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.bʁɑ̃.le/
Ngoại động từ
ébranler ngoại động từ /e.bʁɑ̃.le/
- Làm lung lay, làm rung chuyển, rung.
- ébranler un arbre — rung cây
- ébranler un régime — làm lung lay chế độ
- ébranler la résolution de quelqu'un — làm lung lay quyết tâm của ai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ébranler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)