ébruiter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /eb.ʁɥi.te/
Ngoại động từ
ébruiter ngoại động từ /eb.ʁɥi.te/
- Tiết lộ.
- ébruiter une nouvelle — tiết lộ một tin
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ébruiter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)