étouffer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

étouffer ngoại động từ /e.tu.fe/

  1. Làm chết ngạt, bóp ngạt.
    étouffer un pigeon — bóp ngạt con bồ câu
  2. Làm nghẹt thở, làm nghẹn ngào.
    La colère l’étouffe — sự tức giận làm cho nó nghẹn ngào
  3. Dập tắt.
    étouffer du charbon — dập tắt than
    étouffer une révolte — dập tắt cuộc khởi nghĩa
  4. Dập, im đi.
    étouffer un scandale — ỉm đi một việc tai tiếng
  5. Làm cho nhẹ tiếng.
    étouffer les pas — làm cho nhẹ tiếng bước đi
  6. Át.
    La chanson étouffe le bombardement — tiếng hát át tiếng bom
  7. (Bếp núc) Ninh hơi (thịt).
  8. (Thông tục) Nốc sạch.
    étouffer une bouteille — nốc sạch cả chai

Trái nghĩa[sửa]

Nội động từ[sửa]

étouffer nội động từ /e.tu.fe/

  1. Nghẹt thở.
    On étouffe ici — ở đây nghẹt thở
    étouffer de rire — cười sằng sặc

Tham khảo[sửa]