Bước tới nội dung
Tiếng Pháp
Danh từ
échelon gđ /eʃ.lɔ̃/
- Bực thang, bậc thang.
- Bậc, nấc, cấp.
- Les échelons de solde — các bậc lương
- A l’échelon communal — ở cấp xã
- (Quân sự) Tuyến, chặng.
- Le premier échelon est le plus rapproché de l’ennemi — tuyến quân thứ nhất là tuyến gần quân địch nhất