échelonner
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /eʃ.lɔ.ne/
Ngoại động từ
échelonner ngoại động từ /eʃ.lɔ.ne/
- Đặt từng chặng; chia từng kỳ.
- échelonner des troupes — đặt quân từng chặng
- échelonner des paiements — chia từng kỳ trả tiền
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “échelonner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)