Bước tới nội dung

échelonner

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /eʃ.lɔ.ne/

Ngoại động từ

échelonner ngoại động từ /eʃ.lɔ.ne/

  1. Đặt từng chặng; chia từng kỳ.
    échelonner des troupes — đặt quân từng chặng
    échelonner des paiements — chia từng kỳ trả tiền

Trái nghĩa

Tham khảo