échine
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.ʃin/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| échine /e.ʃin/ |
échines /e.ʃin/ |
échine gc /e.ʃin/
- Xương sống.
- avoir l’échine souple — (nghĩa bóng) mền lưng, qụy lụy
- frotter l’échine à quelqu'un — sửa cho ai một trận
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| échine /e.ʃin/ |
échines /e.ʃin/ |
échine gc /e.ʃin/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “échine”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)