éclairement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.klɛʁ.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| éclairement /e.klɛʁ.mɑ̃/ |
éclairement /e.klɛʁ.mɑ̃/ |
éclairement gđ /e.klɛʁ.mɑ̃/
- Sự chiếu sáng.
- L’éclairement d’une surface — sự chiếu sáng một bề mặt
- (Vật lý học) Độ rọi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “éclairement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)