éclosion
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.klɔ.zjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| éclosion /e.klɔ.zjɔ̃/ |
éclosions /e.klɔ.zjɔ̃/ |
éclosion gc /e.klɔ.zjɔ̃/
- Sự nở.
- L’éclosion d’une couvée — sự nở một lứa trứng
- L’éclosion d’une fleur — sự nở hoa
- (Nghĩa bóng) Sự biểu lộ, sự biểu hiện.
- L’éclosion d’un talent — sự biểu lộ một tài năng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “éclosion”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)