écorchement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.kɔʁ.ʃə.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| écorchement /e.kɔʁ.ʃə.mɑ̃/ |
écorchement /e.kɔʁ.ʃə.mɑ̃/ |
écorchement gđ /e.kɔʁ.ʃə.mɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “écorchement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)