écoutille
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.ku.tij/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| écoutille /e.ku.tij/ |
écoutilles /e.ku.tij/ |
écoutille gc /e.ku.tij/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “écoutille”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)