éducateur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.dy.ka.tœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | éducateur /e.dy.ka.tœʁ/ |
éducateurs /e.dy.ka.tœʁ/ |
| Giống cái | éducatrice /e.dy.kat.ʁis/ |
éducateurs /e.dy.ka.tœʁ/ |
éducateur /e.dy.ka.tœʁ/
- Giáo dục.
- Ouvrages éducateur — tác phẩm giáo dục
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | éducateur /e.dy.ka.tœʁ/ |
éducateurs /e.dy.ka.tœʁ/ |
| Giống cái | éducatrice /e.dy.kat.ʁis/ |
éducatrices /e.dy.kat.ʁis/ |
éducateur /e.dy.ka.tœʁ/
- Un éducateur de génie — một nhà giáo dục thiên tài
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “éducateur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)