égarement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.ɡaʁ.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| égarement /e.ɡaʁ.mɑ̃/ |
égarements /e.ɡaʁ.mɑ̃/ |
égarement gđ /e.ɡaʁ.mɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “égarement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)