Bước tới nội dung

égouttoir

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /e.ɡu.twaʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
égouttoir
/e.ɡu.twaʁ/
égouttoir
/e.ɡu.twaʁ/

égouttoir /e.ɡu.twaʁ/

  1. Giá cắm chai (cho ráo nước).
  2. Cái rổ (để úp bát đĩa cho ráo nước).
  3. (Nhiếp ảnh) Giá phơi ráo.

Tham khảo