éjectable
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.ʒɛk.tabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | éjectable /e.ʒɛk.tabl/ |
éjectables /e.ʒɛk.tabl/ |
| Giống cái | éjectable /e.ʒɛk.tabl/ |
éjectables /e.ʒɛk.tabl/ |
éjectable /e.ʒɛk.tabl/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “éjectable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)