élémentaire

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /e.le.mɑ̃.tɛʁ/

Tính từ[sửa]

  Số ít Số nhiều
Giống đực élémentaire
/e.le.mɑ̃.tɛʁ/
élémentaires
/e.le.mɑ̃.tɛʁ/
Giống cái élémentaire
/e.le.mɑ̃.tɛʁ/
élémentaires
/e.le.mɑ̃.tɛʁ/

élémentaire /e.le.mɑ̃.tɛʁ/

  1. Xem élément I
    Analyse élémentaire — phân tích nguyên tố
  2. Cơ bản.
    Principe élémentaire — nguyên tắc cơ bản
  3. Sơ cấp, sơ đẳng.
    Classe élémentaire — lớp sơ đẳng
    Mathématiques élémentaires — toán học sơ cấp

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]