Bước tới nội dung

émailler

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Ngoại động từ

émailler ngoại động từ /e.ma.je/

  1. Tráng men.
  2. Rải rắc; điểm xuyết.
  3. (Thơ ca) Tô điểm muôn màu.

Tham khảo