épicé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.pi.se/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | épicé /e.pi.se/ |
épicés /e.pi.se/ |
| Giống cái | épicée /e.pi.se/ |
épicées /e.pi.se/ |
épicé /e.pi.se/
- Có thêm gia vị (món ăn).
- (Nghĩa bóng) Nhả nhớt, phóng túng.
- Chanson épicée — bài hát nhả nhớt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “épicé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)