épiphénomène
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.pi.fe.nɔ.mɛn/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| épiphénomène /e.pi.fe.nɔ.mɛn/ |
épiphénomène /e.pi.fe.nɔ.mɛn/ |
épiphénomène gđ /e.pi.fe.nɔ.mɛn/
- (Triết học) Y hoc hiện tượng phụ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “épiphénomène”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)