Bước tới nội dung

éployer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ep.lwa.je/

Ngoại động từ

éployer ngoại động từ /ep.lwa.je/

  1. (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Giăng ra, mở ra.

Tham khảo