épouvantable
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.pu.vɑ̃.tabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | épouvantable /e.pu.vɑ̃.tabl/ |
épouvantables /e.pu.vɑ̃.tabl/ |
| Giống cái | épouvantable /e.pu.vɑ̃.tabl/ |
épouvantables /e.pu.vɑ̃.tabl/ |
épouvantable /e.pu.vɑ̃.tabl/
- Đáng ghê sợ, kinh khủng.
- Des cris épouvantables — những tiếng kêu đáng ghê sợ
- injustice épouvantable — sự bất công kinh khủng
- un bruit épouvantable — tiếng ồn kinh khủng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “épouvantable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)