équanimité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.kwa.ni.mi.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| équanimité /e.kwa.ni.mi.te/ |
- - |
équanimité gc /e.kwa.ni.mi.te/
- (Văn học) Sự bình thản, sự thản nhiên.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “équanimité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)