Bước tới nội dung
Tiếng Pháp
Danh từ
équipe gc /e.kip/
- Kíp, đội.
- Une équipe d’ouvriers — một kíp thợ
- L’équipe de nuit — kíp làm đêm
- équipe de football — đội bóng đá
- Esprit d’équipe — tinh thần đồng đội
- (Thân mật) Bọn, nhóm.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Đội thuyền (cùng chủ).