équipement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /e.kip.mɑ̃/

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
équipement
/e.kip.mɑ̃/
équipements
/e.kip.mɑ̃/

équipement /e.kip.mɑ̃/

  1. Sự trang bị.
  2. Trang bị, thiết bị.

Tham khảo[sửa]