érudit
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.ʁy.di/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | érudit /e.ʁy.di/ |
érudits /e.ʁy.di/ |
| Giống cái | érudite /e.ʁy.dit/ |
érudites /e.ʁy.dit/ |
érudit /e.ʁy.di/
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | érudit /e.ʁy.di/ |
érudits /e.ʁy.di/ |
| Giống cái | érudit /e.ʁy.di/ |
érudits /e.ʁy.di/ |
érudit /e.ʁy.di/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “érudit”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)