és
Giao diện
Xem thêm: Phụ lục:Biến thể của "es"
Ngôn ngữ (5)
Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- Vần: -ɛs
- (Bồ Đào Nha) IPA(ghi chú): /ˈɛʃ/
Động từ
[sửa]és
- Dạng ngôi thứ hai số ít hiện tại trần thuật của ser
Danh từ
[sửa]és gđ
Tiếng Catalan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]és
- Dạng ngôi thứ ba số ít hiện tại trần thuật của ser
- Dạng ngôi thứ ba số ít hiện tại trần thuật của ésser
Tiếng Galicia
[sửa]Động từ
[sửa]és
- (reintegrationist norm) ngôi thứ hai số ít hiện tại trần thuật của ser
Tiếng Hungary
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Liên từ
[sửa]és
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- és . Bárczi, Géza và László Országh. A magyar nyelv értelmező szótára (Từ điển giải thích tiếng Hungary, viết tắt: ÉrtSz.). Budapest: Akadémiai Kiadó, 1959–1962. Ấn bản 5, 1992: →ISBN
- és in Nóra Ittzés (biên tập viên), A magyar nyelv nagyszótára (Nszt.), Budapest: Akadémiai Kiadó
Tiếng Sunda
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]és (chữ Sunda ᮆᮞ᮪)
- Băng.
Thể loại:
- Vần:Tiếng Bồ Đào Nha/ɛs
- Vần:Tiếng Bồ Đào Nha/ɛs/1 âm tiết
- Từ 1 âm tiết tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Bồ Đào Nha
- Biến thể hình thái động từ tiếng Bồ Đào Nha
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Bồ Đào Nha
- Từ 1 âm tiết tiếng Catalan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Catalan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Catalan
- Từ đồng âm tiếng Catalan
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Catalan
- Biến thể hình thái động từ tiếng Catalan
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Galicia
- Biến thể hình thái động từ tiếng Galicia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hungary
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Hungary
- Vần:Tiếng Hungary/eːʃ
- Vần:Tiếng Hungary/eːʃ/1 âm tiết
- Mục từ tiếng Hungary
- Liên từ tiếng Hungary
- Từ vay mượn từ tiếng Hà Lan tiếng Sunda
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan tiếng Sunda
- Mục từ tiếng Sunda
- Danh từ tiếng Sunda