és

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Catalan[sửa]

Động từ[sửa]

(ell/ella) és thì hiện tại, ngôi thứ ba

  1. Động từ ser chia ở ngôi thứ ba số ít.

Tiếng Hung[sửa]

Liên từ[sửa]

és

  1. , cùng, với.

Xem thêm[sửa]