étole
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.tɔl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| étole /e.tɔl/ |
étoles /e.tɔl/ |
étole gc /e.tɔl/
- (Tôn giáo) Khăn lễ.
- Khăn quàng lông (của phụ nữ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “étole”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)