étourdissant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.tuʁ.di.sɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | étourdissant /e.tuʁ.di.sɑ̃/ |
étourdissants /e.tuʁ.di.sɑ̃/ |
| Giống cái | étourdissante /e.tuʁ.di.sɑ̃t/ |
étourdissantes /e.tuʁ.di.sɑ̃t/ |
étourdissant /e.tuʁ.di.sɑ̃/
- Váng óc.
- Bruit étourdissant — tiếng động váng óc
- Làm ngây ngất, kỳ dị.
- Nouvelle étourdissante — tin kỳ dị
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “étourdissant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)