étriqué
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /et.ʁi.ke/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | étriqué /et.ʁi.ke/ |
étriqués /et.ʁi.ke/ |
| Giống cái | étriquée /et.ʁi.ke/ |
étriquées /et.ʁi.ke/ |
étriqué /et.ʁi.ke/
- Hẹp quá.
- Habit étriqué — áo hẹp quá
- (Nghĩa bóng) Eo hẹp, hẹp hòi.
- Vie étriquée — đời sống eo hẹp
- Esprit étriqué — óc hẹp hòi
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “étriqué”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)