étudiant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.ty.djɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | étudiant /e.ty.djɑ̃/ |
étudiants /e.ty.djɑ̃/ |
| Giống cái | étudiante /e.ty.djɑ̃t/ |
étudiantes /e.ty.djɑ̃t/ |
étudiant /e.ty.djɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | étudiant /e.ty.djɑ̃/ |
étudiants /e.ty.djɑ̃/ |
| Giống cái | étudiante /e.ty.djɑ̃t/ |
étudiantes /e.ty.djɑ̃t/ |
étudiant /e.ty.djɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “étudiant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)