évacuant
Giao diện
Tiếng Pháp
Tính từ
évacuant
- (Y học) Làm bài xuất, nhuận tràng.
Danh từ
évacuant gđ
- (Y học) Chất nhuận tràng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “évacuant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)