évaluation

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
évaluation
/e.va.lɥa.sjɔ̃/
évaluations
/e.va.lɥa.sjɔ̃/

évaluation gc /e.va.lɥa.sjɔ̃/

  1. Sự định giá.
  2. Sự ước lượng.

Tham khảo[sửa]