évanescent
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.va.ne.sɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | évanescent /e.va.ne.sɑ̃/ |
évanescents /e.va.ne.sɑ̃/ |
| Giống cái | évanescente /e.va.ne.sɑ̃t/ |
évanescentes /e.va.ne.sɑ̃t/ |
évanescent /e.va.ne.sɑ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “évanescent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)