évangéliste
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.vɑ̃.ʒe.list/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | évangéliste /e.vɑ̃.ʒe.list/ |
évangélistes /e.vɑ̃.ʒe.list/ |
| Giống cái | évangéliste /e.vɑ̃.ʒe.list/ |
évangélistes /e.vɑ̃.ʒe.list/ |
évangéliste /e.vɑ̃.ʒe.list/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “évangéliste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)