évaporé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.va.pɔ.ʁe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | évaporé /e.va.pɔ.ʁe/ |
évaporés /e.va.pɔ.ʁe/ |
| Giống cái | évaporée /e.va.pɔ.ʁe/ |
évaporées /e.va.pɔ.ʁe/ |
évaporé /e.va.pɔ.ʁe/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “évaporé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)