sérieux

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực sérieux
/se.ʁjø/
sérieux
/se.ʁjø/
Giống cái sérieuse
/se.ʁjøz/
sérieuses
/se.ʁjøz/

sérieux /se.ʁjø/

  1. Đứng đắn, nghiêm túc.
    Travail sérieux — công việc làm nghiêm túc
    Jeune fille sérieuse — cô gái đứng đắn
  2. Nghiêm nghị, nghiêm trang.
    Sérieux comme un pape — nghiêm nghị như giáo hoàng, rất nghiêm nghị
    Visage sérieux — mặt trang nghiêm
  3. Quan trọng, đánh kể.
  4. Nghiêm trọng, trầm trọng, nặng.
    Maladie sérieuse — bệnh trầm trọng
    client sérieux — khách hàng mua nhiều

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
sérieux
/se.ʁjø/
sérieux
/se.ʁjø/

sérieux /se.ʁjø/

  1. Sự đứng đắn; sự nghiêm túc.
    Esprit de sérieux — tinh thần nghiêm túc
  2. Vẻ nghiêm nghị, vẻ nghiêm trang.
    Garder son sérieux — giữ vẻ nghiêm trang
  3. Sự quan trọng.
    Le sérieux d’une question — sự quan trọng của một vấn đề
    prendre au sérieux — cho là thực+ cho là quan trọng
    se prendre au sérieux — ra vẻ quan trọng

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]