sérieux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /se.ʁjø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | sérieux /se.ʁjø/ |
sérieux /se.ʁjø/ |
| Giống cái | sérieuse /se.ʁjøz/ |
sérieuses /se.ʁjøz/ |
sérieux /se.ʁjø/
- Đứng đắn, nghiêm túc.
- Travail sérieux — công việc làm nghiêm túc
- Jeune fille sérieuse — cô gái đứng đắn
- Nghiêm nghị, nghiêm trang.
- Sérieux comme un pape — nghiêm nghị như giáo hoàng, rất nghiêm nghị
- Visage sérieux — mặt trang nghiêm
- Quan trọng, đánh kể.
- Nghiêm trọng, trầm trọng, nặng.
- Maladie sérieuse — bệnh trầm trọng
- client sérieux — khách hàng mua nhiều
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sérieux /se.ʁjø/ |
sérieux /se.ʁjø/ |
sérieux gđ /se.ʁjø/
- Sự đứng đắn; sự nghiêm túc.
- Esprit de sérieux — tinh thần nghiêm túc
- Vẻ nghiêm nghị, vẻ nghiêm trang.
- Garder son sérieux — giữ vẻ nghiêm trang
- Sự quan trọng.
- Le sérieux d’une question — sự quan trọng của một vấn đề
- prendre au sérieux — cho là thực+ cho là quan trọng
- se prendre au sérieux — ra vẻ quan trọng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sérieux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)