Bước tới nội dung

île

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
île
/il/
îles
/il/

île gc /il/

  1. Đảo, hòn đảo.
    L’île de Phuquôc — đảo Phú Quốc
    île corallienne — đảo san hô
    île détachée — đảo tách (từ đất liền)
    île d’émersion — đảo nổi lên, đảo nhô lên
    île rattachée — đảo liền bờ
    île volcanique — đảo phun trào (do núi lửa ở đáy biển tạo nên)
    Sa maison est une île au milieu de la plaine — nhà anh ta là một hòn đảo ở giữa cánh đồng

Tham khảo

[sửa]