ødemark
Giao diện
Tiếng Na Uy
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | ødemark | ødemarka, ødemarken |
| Số nhiều | — | — |
ødemark gđ hoặc gc
- Nơi hoang vu, hẻo lánh.
- langt ute i ødemarken
- Den lange tørken forvandlet landskapet til en ødemark.
Từ dẫn xuất
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ødemark”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)