Đóng góp của Ashitagaarusa
Giao diện
Kết quả cho Ashitagaarusa thảo luận Nhật trình cấm tập tin đã tải lên nhật trình nhật trình cấm toàn cục tài khoản toàn cục nhật trình sai phạm
Thành viên với 15 lần sửa đổi. Đã mở tài khoản vào ngày 6 tháng 10 năm 2009.
ngày 8 tháng 5 năm 2010
- 07:3107:31, ngày 8 tháng 5 năm 2010 khác sử +230 M 公 Tạo trang mới với nội dung ‘'''公''' * ''Phiên âm Hán-Việt'': Công * ''Nghĩa'': 1. cân bằng; 2. chung; 3. cụ, ông; 4. tước Công; 5. con đực * ''Loại'': Phồn th…’
- 07:2907:29, ngày 8 tháng 5 năm 2010 khác sử +149 M 治 Tạo trang mới với nội dung ‘治 * Phiên âm Hán-Việt: Trị * Nghĩa: cai trị * Loại: phồn thể, giản thể * Số nét: 8 nét Thể loại: Chữ Hán 8 nét’
- 07:2707:27, ngày 8 tháng 5 năm 2010 khác sử +53 n 国 Không có tóm lược sửa đổi
- 07:2607:26, ngày 8 tháng 5 năm 2010 khác sử +73 n 倭 Không có tóm lược sửa đổi
- 07:2507:25, ngày 8 tháng 5 năm 2010 khác sử +35 n 升 Không có tóm lược sửa đổi
- 07:2507:25, ngày 8 tháng 5 năm 2010 khác sử +36 n 筆 Không có tóm lược sửa đổi
- 07:2407:24, ngày 8 tháng 5 năm 2010 khác sử +36 n 隨 Không có tóm lược sửa đổi
- 07:2407:24, ngày 8 tháng 5 năm 2010 khác sử +37 n 雨 Không có tóm lược sửa đổi
- 07:2207:22, ngày 8 tháng 5 năm 2010 khác sử +111 M 国 Tạo trang mới với nội dung ‘国 * Phiên âm Hán-Việt: Quốc * Nghĩa: đất nước, quốc gia * Loại: giản thể * Số nét: 8’
ngày 7 tháng 5 năm 2010
- 13:0813:08, ngày 7 tháng 5 năm 2010 khác sử +192 Mn 倭 Tạo trang mới với nội dung ‘'''倭''' * Phiên âm Hán-Việt: Oa * Nghĩa: 1) Lùn, thấp; 2) Người Nhật Bản (cách thời xưa người Trung Quốc gọi người Nhật). *…’
- 12:2112:21, ngày 7 tháng 5 năm 2010 khác sử +165 M 升 Tạo trang mới với nội dung ‘'''升''' * Phiên âm Hán-Việt: '''Thăng''' * Nghĩa: 1. bay lên; 2. cái thưng; 3. thưng, thăng (đơn vị đo) * Loại: chữ Hán giản thể …’
ngày 24 tháng 4 năm 2010
- 15:1115:11, ngày 24 tháng 4 năm 2010 khác sử +275 M xen canh Tạo trang mới với nội dung ‘Xen canh là một phương pháp trồng trọt theo đó trên cùng một diện tích, người ta trồng hai loại cây trồng cùng một lúc hoặ…’
ngày 6 tháng 10 năm 2009
- 11:1211:12, ngày 6 tháng 10 năm 2009 khác sử +196 M 筆 Tạo trang mới với nội dung ‘筆 *Phiên âm Hán-Việt: bút *Nghĩa: 1) cái bút (để viết); 2) viết bằng bút; 3) nét trong chữ Hán; 4) cách viết, cách vẽ; 5) món...’
- 11:1111:11, ngày 6 tháng 10 năm 2009 khác sử +84 M 隨 Tạo trang mới với nội dung ‘隨 *Phiên âm Hán-Việt: tùy *Nghĩa: 1) tùy theo; 2) nhà Tùy *Số nét: 14’
- 11:0911:09, ngày 6 tháng 10 năm 2009 khác sử +60 M 雨 Tạo trang mới với nội dung ‘雨 *Phiên âm Hán-Việt: vũ *Nghĩa: mưa *Số nét: 8’