Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán[sửa]

Thư pháp
筆

Tra cứu[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

  1. Bút.
  2. Nét chữ Hán.

Động từ[sửa]

  1. Viết bằng bút.

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

⧼wiktionary-Nôm⧽

bút, vút, phút

⧼wikipedia-Nôm Ngoại Văn-desc⧽

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ɓut˧˥ vut˧˥ fut˧˥ɓṵk˩˧ jṵk˩˧ fṵk˩˧ɓuk˧˥ juk˧˥ fuk˧˥
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ɓut˩˩ vut˩˩ fut˩˩ɓṵt˩˧ vṵt˩˧ fṵt˩˧