升
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 升 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Phiên âm Hán-Việt: thăng, thưng
- Bính âm: shēng (sheng1)
- Wade–Giles: sheng1
- Chữ Hangul: 승
Tiếng Quan Thoại
Động từ
升
Danh từ
升
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 升 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tʰaŋ˧˧ tʰɨŋ˧˧ | tʰaŋ˧˥ tʰɨŋ˧˥ | tʰaŋ˧˧ tʰɨŋ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʰaŋ˧˥ tʰɨŋ˧˥ | tʰaŋ˧˥˧ tʰɨŋ˧˥˧ | ||
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Chữ Hán 4 nét
- Chữ Hán bộ 十 + 2 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt