Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán

[sửa]
U+5347, 升
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-5347

[U+5346]
CJK Unified Ideographs
[U+5348]

Tra cứu

Bút thuận
0 strokes

Chuyển tự

Tiếng Quan Thoại

Động từ

  1. bay lên, đi lên, kéo lên.

Danh từ

  1. đơn vị đo lường thời cổ.

Chữ Nôm

[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

thăng, thưng

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
tʰaŋ˧˧ tʰɨŋ˧˧tʰaŋ˧˥ tʰɨŋ˧˥tʰaŋ˧˧ tʰɨŋ˧˧
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
tʰaŋ˧˥ tʰɨŋ˧˥tʰaŋ˧˥˧ tʰɨŋ˧˥˧