Bước tới nội dung

đi lên

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
ɗi˧˧ len˧˧ɗi˧˥ len˧˥ɗi˧˧ ləːŋ˧˧
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ɗi˧˥ len˧˥ɗi˧˥˧ len˧˥˧

Động từ

[sửa]

đi lên

  1. Chuyển động đến nơi cao hơn

Dịch

[sửa]